eo firmaĵo
Cấu trúc từ:
firm/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィルマージョ
Substantivo (-o) firmaĵo
Bản dịch
- ja 大地 pejv
- eo firmamento pejv
- en dry land ESPDIC
- en firmament ESPDIC
- en hard copy ESPDIC
- en printout ESPDIC
- ja 天空 (Gợi ý tự động)
- ja 大空 (Gợi ý tự động)
- io firmamento (Gợi ý tự động)
- en hardcopy (Gợi ý tự động)
- eo presita versio (Gợi ý tự động)
- eo printita versio (Gợi ý tự động)
- nl afdruk m (Gợi ý tự động)
- eo firmaĵo (Gợi ý tự động)



Babilejo