en fire
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekpafi (Dịch ngược)
- eo eksigi (Dịch ngược)
- eo fajro (Dịch ngược)
- eo incendio (Dịch ngược)
- eo maldungi (Dịch ngược)
- eo malŝargi (Dịch ngược)
- eo plifervorigi (Dịch ngược)
- eo plivigligi (Dịch ngược)
- en to discharge (Gợi ý tự động)
- en fire off (Gợi ý tự động)
- ja 免職する (Gợi ý tự động)
- ja 解任する (Gợi ý tự động)
- en dismiss (Gợi ý tự động)
- en sack (Gợi ý tự động)
- en exclude (Gợi ý tự động)
- en recall (Gợi ý tự động)
- en prevent (Gợi ý tự động)
- ja 火 (Gợi ý tự động)
- ja 火事 (Gợi ý tự động)
- ja 情熱 (Gợi ý tự động)
- ja 熱中 (Gợi ý tự động)
- io fairo (Gợi ý tự động)
- en ardor (Gợi ý tự động)
- en enthusiasm (Gợi ý tự động)
- en fervor (Gợi ý tự động)
- zh 火 (Gợi ý tự động)
- ja 火災 (Gợi ý tự động)
- eo brulego (Gợi ý tự động)
- en conflagration (Gợi ý tự động)
- ja 解雇する (Gợi ý tự động)
- en lay off (Gợi ý tự động)
- zh 炒鱿鱼 (Gợi ý tự động)
- zh 解雇 (Gợi ý tự động)
- ja 発射する (Gợi ý tự động)
- ja 放電させる (Gợi ý tự động)
- en let off (Gợi ý tự động)
- en unload (Gợi ý tự động)
- en to cheer (Gợi ý tự động)
- en inspire (Gợi ý tự động)
- en stimulate (Gợi ý tự động)
- ja 奮起させる (Gợi ý tự động)
- ja 一層元気づける (Gợi ý tự động)
- en to fan (Gợi ý tự động)
- en stir up (Gợi ý tự động)
- en urge on (Gợi ý tự động)



Babilejo