en finish
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fini LibreOffice
- es finalizar Komputeko
- es finalizar Komputeko
- fr terminer Komputeko
- nl voltooien Komputeko
- ja 終える (Gợi ý tự động)
- ja やめる (Gợi ý tự động)
- ja 仕上げる (Gợi ý tự động)
- ja 完了する (Gợi ý tự động)
- io finar (m) (Gợi ý tự động)
- io finisar (t) (Gợi ý tự động)
- en to end (Gợi ý tự động)
- en finish (Gợi ý tự động)
- en terminate (Gợi ý tự động)
- en close (Gợi ý tự động)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- zh 结束 (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- eo elfari (Dịch ngược)
- eo ellabori (Dịch ngược)
- eo finaranĝi (Dịch ngược)
- eo finfari (Dịch ngược)
- ja 完成する (Gợi ý tự động)
- io exekutar (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en finalize (Gợi ý tự động)
- ja 練り上げる (Gợi ý tự động)
- en to elaborate (Gợi ý tự động)
- en work out (Gợi ý tự động)
- en treat at length (Gợi ý tự động)
- en develop (Gợi ý tự động)
- en to conclude (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- en expedite (Gợi ý tự động)
- en settle (Gợi ý tự động)
- en to complete (Gợi ý tự động)



Babilejo