eo fingrumi
Cấu trúc từ:
fingr/um/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィングルーミ
Bản dịch
- ja つまむ (指で) pejv
- ja いじくる pejv
- ja つま弾く pejv
- en to finger ESPDIC
- en handle ESPDIC
- eo trakti (Gợi ý tự động)
- nl controlepunt (Gợi ý tự động)
- nl handvat (Gợi ý tự động)
- eo tenilo (Gợi ý tự động)
- es asa (Gợi ý tự động)
- es asa (Gợi ý tự động)
- fr poignée (Gợi ý tự động)
- nl greep (Gợi ý tự động)



Babilejo