io fingar
Bản dịch
- eo ŝajnigi (Dịch ngược)
- eo afekti (Dịch ngược)
- ja 見せかける (Gợi ý tự động)
- ja よそおう (Gợi ý tự động)
- ja ふりをする (Gợi ý tự động)
- en to dissemble (Gợi ý tự động)
- en pretend (Gợi ý tự động)
- en sham (Gợi ý tự động)
- en simulate (Gợi ý tự động)
- en feign (Gợi ý tự động)
- ja 気取る (Gợi ý tự động)
- io afektacar (Gợi ý tự động)
- en to be affected (Gợi ý tự động)
- en pose (Gợi ý tự động)
- en put on airs (Gợi ý tự động)



Babilejo