en finding
Bản dịch
- eo konstato (Dịch ngược)
- eo verdikto (Dịch ngược)
- ja 確認 (Gợi ý tự động)
- ja 検証 (Gợi ý tự động)
- ja 認証 (Gợi ý tự động)
- en statement (Gợi ý tự động)
- ja 判決 (Gợi ý tự động)
- ja 評決 (Gợi ý tự động)
- ja 判定 (Gợi ý tự động)
- ja 審判 (Gợi ý tự động)
- io verdikto (Gợi ý tự động)
- en adjudication (Gợi ý tự động)
- en verdict (Gợi ý tự động)
- en decision (Gợi ý tự động)



Babilejo