en find out
Bản dịch
- eo ekscii (Dịch ngược)
- eo eltrovi (Dịch ngược)
- eo informiĝi (Dịch ngược)
- ja 知る (Gợi ý tự động)
- ja わかる (Gợi ý tự động)
- en to get to know (Gợi ý tự động)
- en learn (Gợi ý tự động)
- en realize (Gợi ý tự động)
- ja 発見する (Gợi ý tự động)
- en to detect (Gợi ý tự động)
- en discover (Gợi ý tự động)
- en invent (Gợi ý tự động)
- zh 发明 (Gợi ý tự động)
- ja 知らせを受ける (Gợi ý tự động)
- ja 問い合わせをする (Gợi ý tự động)
- en to be advised (Gợi ý tự động)
- en enquire (Gợi ý tự động)



Babilejo