en find
Pronunciation:
Bản dịch
- eo serĉi Komputeko
- eo trovi WordPress
- es buscar Komputeko
- es buscar Komputeko
- fr rechercher Komputeko
- nl zoeken Komputeko
- ja 捜す (Gợi ý tự động)
- ja 捜索する (Gợi ý tự động)
- ja 探す (Gợi ý tự động)
- ja 探索する (Gợi ý tự động)
- ja 求める (Gợi ý tự động)
- ja 探し求める (Gợi ý tự động)
- ja 追求する (Gợi ý tự động)
- io serchar (t) (Gợi ý tự động)
- en to find (Gợi ý tự động)
- en search (Gợi ý tự động)
- en seek (Gợi ý tự động)
- en track down (Gợi ý tự động)
- zh 追求 (Gợi ý tự động)
- zh 找 (Gợi ý tự động)
- zh 寻找 (Gợi ý tự động)
- zh 探索 (Gợi ý tự động)
- ja 見つける (Gợi ý tự động)
- ja 見いだす (Gợi ý tự động)
- ja 発見する (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja 気づく (Gợi ý tự động)
- ja 感じる (Gợi ý tự động)
- ja 思う (~と) (Gợi ý tự động)
- ja 評価する (Gợi ý tự động)
- io trovar (t) (Gợi ý tự động)
- zh 找到 (Gợi ý tự động)
- zh 发现 (Gợi ý tự động)
- eo percepti (Dịch ngược)
- eo trafi (Dịch ngược)
- eo trovitaĵo (Dịch ngược)
- ja 知覚する (Gợi ý tự động)
- ja 感知する (Gợi ý tự động)
- ja それとわかる (Gợi ý tự động)
- io perceptar (Gợi ý tự động)
- en to discern (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en perceive (Gợi ý tự động)
- ja 命中させる (Gợi ý tự động)
- ja 当てる (Gợi ý tự động)
- ja 命中する (Gợi ý tự động)
- ja 当たる (Gợi ý tự động)
- ja ぶつかる (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- ja 出くわす (Gợi ý tự động)
- en to attain (Gợi ý tự động)
- en catch (Gợi ý tự động)
- en encounter (Gợi ý tự động)
- en hit (Gợi ý tự động)
- en run across (Gợi ý tự động)
- en score (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- zh 遇到 (Gợi ý tự động)
- zh 命中 (Gợi ý tự động)
- zh 触及 (Gợi ý tự động)



Babilejo