eo finaranĝi
Cấu trúc từ:
fin/aranĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィナランヂ
Infinitivo (-i) de verbo finaranĝi
Bản dịch
- en to conclude ESPDIC
- en dispatch ESPDIC
- en expedite ESPDIC
- en finish ESPDIC
- en settle ESPDIC
- eo disdoni (Gợi ý tự động)
- es enviar (Gợi ý tự động)
- es enviar (Gợi ý tự động)
- fr répartir (Gợi ý tự động)
- nl verzenden (Gợi ý tự động)
- eo fini (Gợi ý tự động)
- es finalizar (Gợi ý tự động)
- es finalizar (Gợi ý tự động)
- fr terminer (Gợi ý tự động)
- nl voltooien (Gợi ý tự động)



Babilejo