io finar
Bản dịch
- eo fini (Dịch ngược)
- eo finiĝi (Dịch ngược)
- ja 終える (Gợi ý tự động)
- ja やめる (Gợi ý tự động)
- ja 仕上げる (Gợi ý tự động)
- ja 完了する (Gợi ý tự động)
- io finisar (Gợi ý tự động)
- en to end (Gợi ý tự động)
- en finish (Gợi ý tự động)
- en terminate (Gợi ý tự động)
- en close (Gợi ý tự động)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- zh 结束 (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- ja 終わる (Gợi ý tự động)
- io expirar (Gợi ý tự động)
- en to end up (Gợi ý tự động)
- en come to an end (Gợi ý tự động)
- en expire (Gợi ý tự động)
- en wind up (Gợi ý tự động)



Babilejo