eo fina bitoko
Cấu trúc từ:
fina bitoko ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィーナ ビトーコ
Bản dịch
- en trail byte ESPDIC
- eo fina bitoko (Gợi ý tự động)
- eo fina bajto (Gợi ý tự động)
- es byte final (Gợi ý tự động)
- es byte final (Gợi ý tự động)
- fr octet de fin (Gợi ý tự động)
- nl volgbyte m (Gợi ý tự động)



Babilejo