en filter
Pronunciation:
Bản dịch
- eo filtrilo Komputada Leksikono, LibreOffice, KDE-laborvortaro, Christian Bertin
- es filtro Komputeko
- es filtro Komputeko
- fr filtre Komputeko
- nl filter Komputeko
- eo filtri LibreOffice, KDE-laborvortaro
- fr filtrer Komputeko
- nl filteren Komputeko
- ja ろ材 (Gợi ý tự động)
- ja フィルター (Gợi ý tự động)
- ja ろ過器 (Gợi ý tự động)
- en filter (Gợi ý tự động)
- zh 过滤器 (Gợi ý tự động)
- ja こす (Gợi ý tự động)
- ja ろ過する (Gợi ý tự động)
- ja フィルターにかける (Gợi ý tự động)
- io filtrar (m) (Gợi ý tự động)
- en to filter (Gợi ý tự động)
- eo filtrila (Dịch ngược)
- eo kribri (Dịch ngược)
- ja ろ材に関連した (Gợi ý tự động)
- ja フィルターに関連した (Gợi ý tự động)
- ja ろ過器に関連した (Gợi ý tự động)
- ja ふるいにかける (Gợi ý tự động)
- en to sift (Gợi ý tự động)
- en strain (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)



Babilejo