Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
film/et/o/n
Cách phát âm bằng kana:
メートン

eo filmeton

Cấu trúc dự đoán:
film/et/o/n
Cách phát âm bằng kana:
メートン

Ví dụ

eo filmeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
film/et/o
Cách phát âm bằng kana:
メー
エスペラント語の「filmeto」は、「短編映画」「動画」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo filmeta

Cấu trúc dự đoán:
film/et/a
Cách phát âm bằng kana:
メー

Bản dịch

Ví dụ

eo filmeti

Cấu trúc dự đoán:
film/et/i
Cách phát âm bằng kana:
メーティ

Bản dịch

eo filmo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
film/o
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「filmo」は、「映画」を意味します。
(Difino de Akademia Vortaro) Bendo kovrita de fotoemulsio; tuto de la bildoj fiksitaj sur tia(j) bendo(j) kaj projekcieblaj sur ekranon.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io filmo

Bản dịch

eo filma

Cấu trúc dự đoán:
film/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo filmi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
film/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) filmeton

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,245,938 inferencoj, 0.921 CPU-sekundoj en 1.326 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog