Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo filiiĝo

Cấu trúc từ:
fili//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ィリイーヂョ
Substantivo (-o) filiiĝo

Bản dịch

eo filiiĝi

Cấu trúc từ:
fili//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ィリイー

Bản dịch

eo filio

Cấu trúc từ:
fili/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) filio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo filia

Cấu trúc từ:
fil/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) filia

Bản dịch

Ví dụ

eo filii

Cấu trúc từ:
fil/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo filie

Cấu trúc từ:
fili/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) filie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fili//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ィリイーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,165,933 inferencoj, 0.658 CPU-sekundoj en 0.677 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog