eo fili/o
filio
Cấu trúc từ:
fili/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィリ▼ーオ
Thẻ:
Bản dịch
- ja 支部 pejv
- ja 支店 pejv
- ja 支所 pejv
- io filialo Diccionario
- en affiliate ESPDIC
- en affiliation ESPDIC
- en branch ESPDIC
- en affiliated body ESPDIC
- eo branĉigo (Gợi ý tự động)
- es rama (Gợi ý tự động)
- es rama (Gợi ý tự động)
- fr branche (Gợi ý tự động)
- nl vertakking f (Gợi ý tự động)
- eo krei branĉon (Gợi ý tự động)
- fr créer une branche (Gợi ý tự động)
- nl vertakken (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo branĉoficejo Ssv
- eo branĉkompanio Ssv
- eo sekcio VES
- eo fako VES
- eo sektoro VES



Babilejo