en files
Bản dịch
- eo arĥivo (Dịch ngược)
- eo arkivo (Dịch ngược)
- eo fakaro (Dịch ngược)
- en archive (Gợi ý tự động)
- en archives (Gợi ý tự động)
- en records (Gợi ý tự động)
- ja 古文書 (Gợi ý tự động)
- ja 古文書館 (Gợi ý tự động)
- ja アーカイブファイル (Gợi ý tự động)
- io arkivo (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- ja 整理棚 (Gợi ý tự động)
- ja 仕切り棚 (Gợi ý tự động)
- en pigeonholes (Gợi ý tự động)



Babilejo