eo fiksita valoro
Cấu trúc từ:
fiksita valoro ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィクスィータ ヴァロ▼ーロ
Bản dịch
- en fixed value ESPDIC
- eo fiksita valoro (Gợi ý tự động)
- es valor fijo (Gợi ý tự động)
- es valor fijo (Gợi ý tự động)
- fr valeur fixe (Gợi ý tự động)



Babilejo