Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fiksiĝi

Cấu trúc từ:
fiks//i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

eo fiksiĝo

Cấu trúc từ:
fiks//o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィーヂョ
Substantivo (-o) fiksiĝo

Bản dịch

eo fiksiĝa

Cấu trúc từ:
fiks//a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィーヂャ
Adjektivo (-a) fiksiĝa

Bản dịch

eo fikso

Cấu trúc từ:
fiks/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) fikso

Bản dịch

eo fiksa

Cấu trúc từ:
fiks/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) fiksa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fiksi

Cấu trúc từ:
fiks/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fikse

Cấu trúc từ:
fiks/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) fikse

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
fiks//i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,186,942 inferencoj, 0.434 CPU-sekundoj en 1.091 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog