Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fikseco

Cấu trúc từ:
fiks/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セーツォ
Substantivo (-o) fikseco

Bản dịch

eo fikseca

Cấu trúc từ:
fiks/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
セーツァ
Adjektivo (-a) fikseca

Bản dịch

eo fiksece

Cấu trúc từ:
fiks/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
セーツェ
Adverbo (-e) fiksece

Bản dịch

eo fiksa

Cấu trúc từ:
fiks/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) fiksa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fiksi

Cấu trúc từ:
fiks/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fikso

Cấu trúc từ:
fiks/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) fikso

Bản dịch

eo fikse

Cấu trúc từ:
fiks/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) fikse

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
fiks/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 893,903 inferencoj, 0.364 CPU-sekundoj en 0.377 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog