Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fi/humil/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ィフミツォ

eo fihumileco

Cấu trúc từ:
fi/humil/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ィフミツォ
Substantivo (-o) fihumileco

Bản dịch

eo fihumila

Cấu trúc từ:
fi/humil/a
Cách phát âm bằng kana:
ィフミー
Adjektivo (-a) fihumila

Bản dịch

eo fihumile

Cấu trúc từ:
fi/humil/e
Cách phát âm bằng kana:
ィフミー
Adverbo (-e) fihumile

Bản dịch

(?) fihumileco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,720,754 inferencoj, 0.851 CPU-sekundoj en 0.862 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog