eo figuranto
Cấu trúc từ:
figur/ant/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィグラント
Substantivo (-o) figuranto
Bản dịch
- ja 端役 (せりふのない) pejv
- en extra (performer in a play, etc.) ESPDIC
- eo statisto (Dịch ngược)
- en bit player (Gợi ý tự động)
- en supporting actor (Gợi ý tự động)



Babilejo