eo figur/o
figuro
Cấu trúc từ:
figur/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィグーロ
Thẻ:
Bản dịch
- ja 姿 pejv
- ja 形 pejv
- ja 図 pejv
- ja 像 pejv
- ja フィギュア pejv
- ja 図形 pejv
- ja 文彩 pejv
- ja あや (ことばの) pejv
- ja 比喩的表現 pejv
- io figuro Diccionario
- en configuration ESPDIC
- en diagram ESPDIC
- en figure ESPDIC
- en image ESPDIC
- en picture ESPDIC
- en representation ESPDIC
- zh 外形 Verda Reto
- zh 轮廓 Verda Reto
- zh 肖像 Verda Reto
- zh 图形 Verda Reto
- eo agordoj (Gợi ý tự động)
- eo konfiguro (Gợi ý tự động)
- eo agordo (Gợi ý tự động)
- es configuración (Gợi ý tự động)
- es configuración (Gợi ý tự động)
- fr configuration (Gợi ý tự động)
- nl configuratie f (Gợi ý tự động)
- eo skemo (Gợi ý tự động)
- eo bildo (Gợi ý tự động)
- es imagen (Gợi ý tự động)
- es imagen (Gợi ý tự động)
- fr image (Gợi ý tự động)
- nl afbeelding f (Gợi ý tự động)
- eo bildigi (Gợi ý tự động)
- eo prezento (Gợi ý tự động)
- en figure (image) (Dịch ngược)
- en icon character (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo geometria figuro / figure; (geometric shape) ESPDIC



Babilejo