Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fier//i
Cách phát âm bằng kana:
ィエラー

eo fieraĉi

Cấu trúc từ:
fier//i
Cách phát âm bằng kana:
ィエラー

Từ đồng nghĩa

eo fieraĉo

Cấu trúc từ:
fier//o
Cách phát âm bằng kana:
ィエラーチョ

Từ đồng nghĩa

eo fieraĉa

Cấu trúc từ:
fier//a
Cách phát âm bằng kana:
ィエラーチャ

Từ đồng nghĩa

eo fieri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fier/i
Cách phát âm bằng kana:
エー
Infinitivo (-i) de verbo fieri

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fiero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fier/o
Cách phát âm bằng kana:
エー
Substantivo (-o) fiero

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fiera

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fier/a
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adjektivo (-a) fiera

Bản dịch

io fiera

Bản dịch

(?) fieraĉi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,433,122 inferencoj, 0.765 CPU-sekundoj en 0.928 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog