Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fideleco

Cấu trúc từ:
fidel/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ィデツォ
Substantivo (-o) fideleco

Bản dịch

eo fideleca

Cấu trúc từ:
fidel/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ィデツァ
Adjektivo (-a) fideleca

Bản dịch

eo fidelece

Cấu trúc từ:
fidel/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ィデツェ
Adverbo (-e) fidelece

Bản dịch

eo fidela

Cấu trúc từ:
fidel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Thẻ:
Adjektivo (-a) fidela
Laŭ la Universala Vortaro: fr fidèle | en faithful | de treu | ru вѣрный | pl wierny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fideli

Cấu trúc từ:
fidel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
デー

Bản dịch

eo fidelo

Cấu trúc từ:
fid/el/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Substantivo (-o) fidelo

Bản dịch

eo fidele

Cấu trúc từ:
fidel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adverbo (-e) fidele

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
fidel/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ィデツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,921,233 inferencoj, 0.445 CPU-sekundoj en 0.446 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog