Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fidel/a
Cách phát âm bằng kana:
デー

eo fidela

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fidel/a
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adjektivo (-a) fidela

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fideli

Cấu trúc từ:
fidel/i
Cách phát âm bằng kana:
デー

Bản dịch

eo fidelo

Cấu trúc từ:
fid/el/o
Cách phát âm bằng kana:
デー
Substantivo (-o) fidelo

Bản dịch

eo fidele

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fidel/e
Cách phát âm bằng kana:
デー
Adverbo (-e) fidele

Bản dịch

Ví dụ

(?) fidela

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,235,388 inferencoj, 0.377 CPU-sekundoj en 0.421 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog