Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fid/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ダン

eo fidanta

Cấu trúc từ:
fid/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ダン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo fidi

Từ đồng nghĩa

eo fidi

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
fid/i
Cách phát âm bằng kana:
ィーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fido

Từ mục chính:
fid/i
Cấu trúc từ:
fid/o
Cách phát âm bằng kana:
ィー
Substantivo (-o) fido

Bản dịch

Ví dụ

eo fida

Cấu trúc từ:
fid/a
Cách phát âm bằng kana:
ィー
Adjektivo (-a) fida

Bản dịch

eo fide

Cấu trúc từ:
fid/e
Cách phát âm bằng kana:
ィー
Adverbo (-e) fide

Bản dịch

(?) fidanta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,481,544 inferencoj, 0.595 CPU-sekundoj en 0.933 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog