eo fid/i
fidi
Cấu trúc từ:
fid/iCách phát âm bằng kana:
フ▼ィーディ
Bản dịch
- ja 信頼する pejv
- ja 信用する pejv
- io fidar (i) Diccionario
- en to have faith ESPDIC
- en have faith in ESPDIC
- en trust ESPDIC
- zh 信任 Verda Reto
- zh 信赖 Verda Reto
- eo fidi (Gợi ý tự động)
- es confiar (Gợi ý tự động)
- es confiar (Gợi ý tự động)
- fr se fier (Gợi ý tự động)



Babilejo