eo fiago
Cấu trúc từ:
fi/ag/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィアーゴ
Substantivo (-o) fiago
Bản dịch
- ja 下劣な行為 pejv
- en abuse ESPDIC
- en misuse (Gợi ý tự động)
- ca abús m (Gợi ý tự động)
- eo misuzo (Gợi ý tự động)
- eo fiuzo (Gợi ý tự động)
- es abuso (Gợi ý tự động)
- es abuso (Gợi ý tự động)
- fr abus m (Gợi ý tự động)
- nl misbruik n (Gợi ý tự động)
- eo misuzi (Gợi ý tự động)
- eo fiuzi (Gợi ý tự động)
- es abusar (Gợi ý tự động)
- es abusar (Gợi ý tự động)
- es hacer abuso (Gợi ý tự động)
- es hacer abuso (Gợi ý tự động)
- fr abuser (Gợi ý tự động)
- nl misbruiken (Gợi ý tự động)



Babilejo