Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fiŝisto

Cấu trúc từ:
fiŝ/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) fiŝisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fiŝista

Cấu trúc từ:
fiŝ/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) fiŝista

Bản dịch

Ví dụ

eo fiŝiste

Cấu trúc từ:
fiŝ/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) fiŝiste

Bản dịch

eo fiŝo

Cấu trúc từ:
fiŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーショ
Thẻ:
Substantivo (-o) fiŝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr poisson | en fish | de Fisch | ru рыба | pl ryba.
Etimologio: yi fish | en fish | de Fisch

Bản dịch

Ví dụ

eo fiŝa

Cấu trúc từ:
fiŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーシャ
Adjektivo (-a) fiŝa

Bản dịch

Ví dụ

eo fiŝi

Cấu trúc từ:
fiŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fiŝe

Cấu trúc từ:
fiŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーシェ
Adverbo (-e) fiŝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fiŝ/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,465,993 inferencoj, 0.451 CPU-sekundoj en 0.872 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog