eo fiŝi
Cấu trúc từ:
fiŝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィーシ
Bản dịch
- ja 魚を捕る pejv
- ja 漁をする pejv
- io peskar (i) Diccionario
- en to fish ESPDIC
- eo fiŝkapti (Dịch ngược)
- en to (catch) fish (Gợi ý tự động)
- en go fishing (Gợi ý tự động)
- en angle (Gợi ý tự động)



Babilejo