eo fiŝhoko
Cấu trúc từ:
fiŝ/hok/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィシホーコ
Substantivo (-o) fiŝhoko
Laŭ la Universala Vortaro: fr hameçon | en fishing-hook | de Fischangel | ru уда, удочка | pl wędka.
Bản dịch
- ja 釣り針 pejv
- en fishhook ESPDIC
- eo hoko (Dịch ngược)
- ja 鉤 (Gợi ý tự động)
- ja フック (Gợi ý tự động)
- io hoko (Gợi ý tự động)
- en hacek (Gợi ý tự động)
- en hook (Gợi ý tự động)
- en inverted circumflex (Gợi ý tự động)
- en inverted hat (Gợi ý tự động)
- en wedge (Gợi ý tự động)
- zh 钩子 (Gợi ý tự động)
- zh 鱼钩 (Gợi ý tự động)



Babilejo