Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fiŝ/et/o
Cách phát âm bằng kana:
シェー

eo fiŝeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fiŝ/et/o
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Substantivo (-o) fiŝeto

Bản dịch

eo fiŝeta

Cấu trúc từ:
fiŝ/et/a
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adjektivo (-a) fiŝeta

Bản dịch

eo fiŝeti

Cấu trúc từ:
fiŝ/et/i
Cách phát âm bằng kana:
シェーティ
Infinitivo (-i) de verbo fiŝeti

Bản dịch

eo fiŝete

Cấu trúc từ:
fiŝ/et/e
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adverbo (-e) fiŝete

Bản dịch

eo fiŝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fiŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ィーショ
Substantivo (-o) fiŝo

Bản dịch

Ví dụ

eo fiŝa

Cấu trúc từ:
fiŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ィーシャ
Adjektivo (-a) fiŝa

Bản dịch

Ví dụ

eo fiŝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fiŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ィー
Infinitivo (-i) de verbo fiŝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fiŝe

Cấu trúc từ:
fiŝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ィーシェ
Adverbo (-e) fiŝe

Bản dịch

(?) fiŝeto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,252,624 inferencoj, 0.560 CPU-sekundoj en 0.568 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog