Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fiŝ/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
シェー

eo fiŝejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fiŝ/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Substantivo (-o) fiŝejo

Bản dịch

eo fiŝeja

Cấu trúc từ:
fiŝ/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adjektivo (-a) fiŝeja

Bản dịch

eo fiŝeji

Cấu trúc từ:
fiŝ/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Infinitivo (-i) de verbo fiŝeji

Bản dịch

eo fiŝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fiŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ィー
Infinitivo (-i) de verbo fiŝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fiŝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fiŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ィーショ
Substantivo (-o) fiŝo

Bản dịch

Ví dụ

eo fiŝa

Cấu trúc từ:
fiŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ィーシャ
Adjektivo (-a) fiŝa

Bản dịch

Ví dụ

(?) fiŝejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 938,439 inferencoj, 0.454 CPU-sekundoj en 0.459 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog