eo fiŝbredisto
Cấu trúc từ:
fiŝ/bred/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ィシブレディスト
Substantivo (-o) fiŝbredisto
Bản dịch
- ja 養魚家 pejv
- en fish breeder ESPDIC
- eo fiŝisto (Dịch ngược)
- ja 漁師 (Gợi ý tự động)
- ja 魚屋 (Gợi ý tự động)
- eo fiŝvendisto (Gợi ý tự động)
- en fisherman (Gợi ý tự động)



Babilejo