Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fetora

Cấu trúc từ:
fetor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) fetora

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fetori

Cấu trúc từ:
fetor/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Bản dịch

eo fetoro

Cấu trúc từ:
fetor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Substantivo (-o) fetoro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fetore

Cấu trúc từ:
fetor/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) fetore

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fetor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 831,883 inferencoj, 0.259 CPU-sekundoj en 0.265 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog