en fetch
Bản dịch
- eo venigi Christian Bertin
- nl ophalen Microsoft
- ja 来させる (Gợi ý tự động)
- ja 呼び寄せる (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- io querar (t) (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en cause to come (Gợi ý tự động)
- en send for (Gợi ý tự động)
- en summon (Gợi ý tự động)
- en fetch (Gợi ý tự động)
- zh 召唤 (Gợi ý tự động)
- zh 召来 (Gợi ý tự động)
- eo alporti (Dịch ngược)
- ja 持って来る (Gợi ý tự động)
- io adportar (Gợi ý tự động)
- en to bring (Gợi ý tự động)
- en convey (Gợi ý tự động)
- zh 带来 (Gợi ý tự động)
- zh 带领 (Gợi ý tự động)
- zh 带去 (Gợi ý tự động)
- zh 带 (Gợi ý tự động)



Babilejo