io festinar
Bản dịch
- eo fenstenigi (Dịch ngược)
- eo regali (Dịch ngược)
- eo festeni (Dịch ngược)
- eo regaliĝi (Dịch ngược)
- ja ごちそうする (Gợi ý tự động)
- ja もてなす (Gợi ý tự động)
- ja 歓待する (Gợi ý tự động)
- ja くらわす (Gợi ý tự động)
- io regalar (Gợi ý tự động)
- en to entertain (Gợi ý tự động)
- en treat (Gợi ý tự động)
- en regale (Gợi ý tự động)
- zh 款待 (Gợi ý tự động)
- zh 招待 (Gợi ý tự động)
- ja ごちそうを食べる (Gợi ý tự động)
- ja 宴会に参加する (Gợi ý tự động)
- ja 祝宴を催す (Gợi ý tự động)
- en to banquet (Gợi ý tự động)
- en feast (Gợi ý tự động)
- zh 欢宴 (Gợi ý tự động)
- zh 赴宴 (Gợi ý tự động)



Babilejo