Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
festen/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー

eo festenego

Cấu trúc từ:
festen/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Substantivo (-o) festenego

Bản dịch

eo festeno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
festen/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) festeno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo festena

Cấu trúc từ:
fest/en/a
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) festena

Bản dịch

eo festeni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
festen/i
Cách phát âm bằng kana:
テー
Infinitivo (-i) de verbo festeni

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) festenego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,995,522 inferencoj, 0.912 CPU-sekundoj en 0.928 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog