Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo festen

Cấu trúc từ:
fest/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
テン
Adverbo (-e) feste, direkto (-en)

eo festen/i

festeni

Cấu trúc từ:
festen/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr banqueter | en feast, banquet | de schmausen | ru пировать | pl ucztować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

festenejo

festeno

Từ chứa gốc "festen"

eo feste

Cấu trúc từ:
fest/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) feste

Bản dịch

eo festa

Cấu trúc từ:
fest/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) festa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo festi

Cấu trúc từ:
fest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr fêter | en feast | de feiern | ru праздновать | pl świętować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo festo

Cấu trúc từ:
fest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) festo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
fest/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
テン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,066,153 inferencoj, 0.364 CPU-sekundoj en 0.382 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog