Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fervor/o

fervoro

Cấu trúc từ:
fervor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォー
Substantivo (-o) fervoro
Laŭ la Universala Vortaro: fr zèle, ferveur | en zeal, ardour | de Eifer | ru усердіе | pl gorliwość.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

fervora

fervore

fervori

fervorigi

malfervora

Từ chứa gốc "fervor"

en fervor

Bản dịch

  • eo fajro (Dịch ngược)
  • eo fervoro (Dịch ngược)
  • eo patoso (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 火事 (Gợi ý tự động)
  • ja 情熱 (Gợi ý tự động)
  • ja 熱中 (Gợi ý tự động)
  • io fairo (Gợi ý tự động)
  • en fire (Gợi ý tự động)
  • en ardor (Gợi ý tự động)
  • en enthusiasm (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 熱意 (Gợi ý tự động)
  • ja 熱心 (Gợi ý tự động)
  • ja 熱情 (Gợi ý tự động)
  • en zeal (Gợi ý tự động)
  • en mettle (Gợi ý tự động)
  • ja 情熱的表現 (Gợi ý tự động)
  • ja 感動的表現 (Gợi ý tự động)
  • ja パトス (Gợi ý tự động)
  • io patoso (Gợi ý tự động)
  • en bombast (Gợi ý tự động)
  • en expression (Gợi ý tự động)
  • en feeling (Gợi ý tự động)
  • en passion (Gợi ý tự động)
  • en pathos (Gợi ý tự động)
  • en rant (Gợi ý tự động)
  • en emphasis (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
fervor ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 307,381 inferencoj, 0.144 CPU-sekundoj en 0.148 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog