Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ferment/a
Cách phát âm bằng kana:
メン

eo fermenta

Cấu trúc dự đoán:
ferment/a
Cách phát âm bằng kana:
メン

Bản dịch

eo fermenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ferment/i
Cách phát âm bằng kana:
メンティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fermenter | en: ferment | de: gähren | ru: бродить, приходить въ броженіе | pl: fermentować.

Bản dịch

Ví dụ

eo fermento

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ferment/o
Cách phát âm bằng kana:
メン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io fermento

Bản dịch

(?) fermenta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 826,732 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.749 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog