Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
feri/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ェリアン

eo ferianto

Cấu trúc dự đoán:
feri/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ェリアン

Bản dịch

eo ferii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
feri/i
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

eo ferio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
feri/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io ferio

Bản dịch

eo feria

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
feri/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Ví dụ

(?) ferianto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,100,172 inferencoj, 0.659 CPU-sekundoj en 1.069 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog