Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fekundiĝo

Cấu trúc từ:
fekund//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ェクンディーヂョ
Substantivo (-o) fekundiĝo

Bản dịch

Ví dụ

eo fekundiĝa

Cấu trúc từ:
fekund//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ェクンディーヂャ
Adjektivo (-a) fekundiĝa

Bản dịch

eo fekundiĝi

Cấu trúc từ:
fekund//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ェクンディー

Bản dịch

eo fekundiĝe

Cấu trúc từ:
fekund//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ェクンディーヂェ
Adverbo (-e) fekundiĝe

Bản dịch

eo fekundo

Cấu trúc từ:
fekund/o ...
Cách phát âm bằng kana:
クン
Substantivo (-o) fekundo

Bản dịch

eo fekunda

Cấu trúc từ:
fekund/a ...
Cách phát âm bằng kana:
クン
Thẻ:
Adjektivo (-a) fekunda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fekundi

Cấu trúc từ:
fekund/i ...
Cách phát âm bằng kana:
クンディ

Bản dịch

eo fekunde

Cấu trúc từ:
fekund/e ...
Cách phát âm bằng kana:
クン
Adverbo (-e) fekunde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
fekund//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ェクンディーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,324,034 inferencoj, 0.533 CPU-sekundoj en 0.618 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog