Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo fek

Cấu trúc từ:
fek ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
エスペラント語の「fek」は、「くそ」を意味します。

Bản dịch

eo fek/i

feki

Cấu trúc từ:
fek/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ェー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

fekado

fekaĵo

feko

fekulo

sangofeki

sangofeko

ĉevalfeko

Từ chứa gốc "fek"

Cấu trúc từ:
fek ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 266,469 inferencoj, 0.145 CPU-sekundoj en 0.145 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog