en feel
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konduto Gnome
- ja ふるまい (Gợi ý tự động)
- ja 態度 (Gợi ý tự động)
- ja 行動 (Gợi ý tự động)
- ja 行状 (Gợi ý tự động)
- en behavior (Gợi ý tự động)
- en conduct (Gợi ý tự động)
- en deportment (Gợi ý tự động)
- en manners (Gợi ý tự động)
- zh 行为 (Gợi ý tự động)
- eo senti (Dịch ngược)
- eo sento (Dịch ngược)
- ja 感じる (Gợi ý tự động)
- ja 感じ取る (Gợi ý tự động)
- eo sensi (Gợi ý tự động)
- ja 抱く (Gợi ý tự động)
- ja 思う (Gợi ý tự động)
- ja 意識する (Gợi ý tự động)
- io sentar (Gợi ý tự động)
- en to experience (Gợi ý tự động)
- en sense (Gợi ý tự động)
- en perceive (Gợi ý tự động)
- zh 觉得 (Gợi ý tự động)
- zh 感受 (Gợi ý tự động)
- ja 感じ (Gợi ý tự động)
- ja 感情 (Gợi ý tự động)
- ja 気持 (Gợi ý tự động)
- ja 心情 (Gợi ý tự động)
- ja 情緒 (Gợi ý tự động)
- ja 直観 (Gợi ý tự động)
- ja 印象 (Gợi ý tự động)
- ja 意識 (Gợi ý tự động)
- io sentimento (Gợi ý tự động)
- en feeling (Gợi ý tự động)
- en sensation (Gợi ý tự động)
- en perception (Gợi ý tự động)
- en sentiment (Gợi ý tự động)
- zh 感觉 (Gợi ý tự động)



Babilejo