en feedback
Bản dịch
- eo kuplado (Dịch ngược)
- eo kupliretro (Dịch ngược)
- eo prijuĝaj rimarkoj (Dịch ngược)
- eo prisondo (Dịch ngược)
- eo retrokuplado (Dịch ngược)
- eo retrokuplo (Dịch ngược)
- eo rimarkoj (Dịch ngược)
- ja 連結 (Gợi ý tự động)
- ja 結合 (Gợi ý tự động)
- en feed back (Gợi ý tự động)
- ja フィードバック (Gợi ý tự động)
- ja 帰還 (Gợi ý tự động)



Babilejo