en feed
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fluo Komputeko
- es fuente Komputeko
- es fuente Komputeko
- nl feed Komputeko
- ja 流れ (Gợi ý tự động)
- en current (Gợi ý tự động)
- en flow (Gợi ý tự động)
- en stream (Gợi ý tự động)
- en feed (Gợi ý tự động)
- eo abonflua (Dịch ngược)
- eo manĝi (Dịch ngược)
- eo paperenmeto (Dịch ngược)
- eo paperprovizo (Dịch ngược)
- eo paŝti (Dịch ngược)
- ja 食べる (Gợi ý tự động)
- ja 食う (Gợi ý tự động)
- ja 腐食する (Gợi ý tự động)
- ja むしばむ (Gợi ý tự động)
- ja むさぼる (Gợi ý tự động)
- io manjar (Gợi ý tự động)
- io repastar (Gợi ý tự động)
- en to eat (Gợi ý tự động)
- zh 吃 (Gợi ý tự động)
- en paper feed (Gợi ý tự động)
- ja 牧場へ連れて行く (Gợi ý tự động)
- ja 放牧する (Gợi ý tự động)
- ja 救い導く (Gợi ý tự động)
- io pasturar (Gợi ý tự động)
- en to (take to) pasture (Gợi ý tự động)
- en shepherd (Gợi ý tự động)
- zh 放牧 (Gợi ý tự động)



Babilejo