Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
feder/ac/ifeder/a/cife/de/raci
Prononco per kanaoj:
ェデラーツィ

eo federaci/o

Từ chứa gốc "federaci"

federacio

Cấu trúc từ:
federaci/o
Cấu trúc dự đoán:
feder/ac/iofeder/ac/i/ofeder/a/ci/o
Prononco per kanaoj:
ェデラツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

federacia

federacii

IFEF

(?) federaci

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog