eo feder/i
federi
Cấu trúc từ:
feder/i ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ェデーリ
Bản dịch
- ja 連合させる pejv
- ja 連邦にする pejv
- io federar (t) Diccionario
- en to federate ESPDIC
- eo federacii (Dịch ngược)
- ja 連合(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 連邦(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo