en feature (treat)
Bản dịch
- eo trajto Maŭro La Torre
- es característica Komputeko
- es característica Komputeko
- fr fonctionnalité Komputeko
- nl functie f Komputeko
- ja 顔立ち (~oj) (Gợi ý tự động)
- ja 目鼻立ち (Gợi ý tự động)
- ja 特色 (Gợi ý tự động)
- ja 特徴 (Gợi ý tự động)
- io traito (Gợi ý tự động)
- en feature (Gợi ý tự động)
- en facial feature (Gợi ý tự động)
- en trait (Gợi ý tự động)
- en characteristic (Gợi ý tự động)
- zh 相貌 (Gợi ý tự động)
- zh 容貌 (Gợi ý tự động)
- zh 特征 (Gợi ý tự động)



Babilejo